Sự chuyển mình của thị trường nicotine và tiến trình định hình lại chính sách trên thế giới

Trong bối cảnh thị trường nicotine toàn cầu biến động mạnh theo nhu cầu của người sử dụng, nhiều quốc gia liên tục điều chỉnh chính sách nhằm thích nghi với thực tiễn.

Sự chuyển mình của thị trường nicotine và tiến trình định hình lại chính sách trên thế giới

Thị trường nicotine toàn cầu và xu hướng điều chỉnh chính sách

Trong lúc thị trường nicotine trên thế giới biến động nhanh theo lựa chọn của người tiêu dùng, nhiều nước đã liên tục sửa đổi cách quản lý để phù hợp hơn với thực tế.

Trong hơn 10 năm, hệ thống quản lý thuốc lá nung nóng (TLNN) đã dần được hình thành, từ tiêu chuẩn kỹ thuật, thủ tục cấp phép cho đến yêu cầu về bằng chứng khoa học. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy đây là quá trình chính sách phải thích nghi với công nghệ mới, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Hơn một thập kỷ hình thành khung quản lý TLNN trên thế giới

Tại Mỹ, Đạo luật Kiểm soát Thuốc lá năm 2009 đã tạo nền móng pháp lý cho các sản phẩm thuốc lá thế hệ mới. Sau đó, các quy định này được triển khai cụ thể hơn thông qua cơ chế cấp phép kinh doanh (PMTA) và chỉ định giảm phơi nhiễm với chất có hại hoặc giảm rủi ro (MRTP) từ năm 2016, yêu cầu sản phẩm phải được thẩm định khoa học trước khi bán ra. Đến năm 2019, một số sản phẩm TLNN được chấp thuận thương mại hóa sau khi hồ sơ doanh nghiệp chứng minh phù hợp với mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Ở châu Âu, thuật ngữ “novel tobacco products” (thuốc lá mới) lần đầu xuất hiện trong Chỉ thị Sản phẩm Thuốc lá (TPD) năm 2014, qua đó thiết lập nền tảng pháp lý chung cho các quốc gia thành viên.

Năm 2016, Anh đưa các quy định này vào luật trong nước thông qua TRPR, tiếp tục áp dụng cơ chế thông báo và theo dõi sản phẩm trước khi lưu hành.

Nhật Bản, nằm trong nhóm thị trường TLNN có quy mô tiêu thụ lớn nhất, đã cho phép sản phẩm này được bán và quản lý theo Luật thuốc lá hiện hành từ giữa những năm 2010.

Trong khi đó, Nga điều chỉnh phạm vi quản lý bằng các luật sửa đổi trong giai đoạn 2019-2021 nhằm bao quát cả TLNN.

Gần đây, Trung Quốc vừa thử nghiệm thị trường từ đầu những năm 2020, vừa xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cấp quốc gia và dự kiến hoàn tất trong giai đoạn 2025-2026.

Điểm chung của các quốc gia này là đều xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và phương pháp kiểm nghiệm như nền tảng chính của toàn bộ mô hình quản lý. Các quy định thường nêu rõ yêu cầu về thành phần, phát thải, khí hơi (aerosol) và độ an toàn thiết bị. Chẳng hạn, EU buộc doanh nghiệp cung cấp báo cáo chi tiết về thành phần và phát thải, còn Mỹ yêu cầu hồ sơ PMTA phải có bộ dữ liệu khoa học toàn diện.

Sau khi có cơ sở kỹ thuật, các nước tiếp tục thiết lập “cửa ngõ” để kiểm soát thị trường. Mỹ triển khai mô hình tiền kiểm nghiêm ngặt qua PMTA, MRTP và cả hậu kiểm, cho phép rút hoặc tái cấp quyết định sau khi xem xét lại hồ sơ của doanh nghiệp đã được cấp phép. Anh cùng nhiều nước châu Âu lựa chọn cơ chế đăng ký hoặc thông báo trước khi sản phẩm được bán ra. Tiếp đó, trọng tâm quản lý chuyển sang các yêu cầu về nhãn cảnh báo, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát phân phối, chống buôn lậu, đồng thời thường xuyên đánh giá và cập nhật để theo kịp biến động thị trường.

Thị trường thay đổi và yêu cầu chính sách phải thích ứng

Theo dữ liệu được công bố tại sự kiện Technovation Smoke-Free 2026 ở Thụy Điển vừa qua, khoảng 43,5 triệu người trưởng thành trên toàn cầu hiện sử dụng các sản phẩm không khói thuốc để từ bỏ thuốc lá truyền thống, trong đó trên 70% đã chuyển đổi hoàn toàn.

Cuộc cách mạng thị trường nicotine và quá trình tái định hình chính sách toàn cầu - 1
Ảnh: Tham khảo trên dantri

Các chuyên gia nhận định cần có cách hiểu đầy đủ hơn về tác động của nicotine cũng như những sản phẩm thay thế thuốc lá. Theo TS. Tom Price, cựu Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, trong cộng đồng y khoa vẫn còn sự khác biệt về nhận thức đối với mức độ rủi ro giữa các nhóm sản phẩm nicotine.

Theo ông Todd Prochnau, dược sĩ lâm sàng và chuyên gia tư vấn từ Canada, hoạt động truyền thông cần giải thích rõ hơn khái niệm “chuỗi nguy cơ”. Khái niệm này cho thấy các sản phẩm nicotine có mức độ rủi ro khác nhau, đồng thời cần phân biệt nicotine với quá trình đốt cháy - yếu tố tạo ra phần lớn chất độc hại trong khói thuốc truyền thống.

FDA cũng nhấn mạnh rằng không có sản phẩm nào an toàn tuyệt đối. Tuy nhiên, các sản phẩm có quá trình đốt cháy như thuốc lá truyền thống thuộc nhóm rủi ro cao nhất, còn những sản phẩm không đốt cháy nhìn chung có mức rủi ro thấp hơn.

Cuộc cách mạng thị trường nicotine và quá trình tái định hình chính sách toàn cầu - 2
Ảnh: Tham khảo trên dantri

Thông qua các quy trình như PMTA và MRTP, FDA còn xem xét mức độ rủi ro của sản phẩm khi so sánh với thuốc lá truyền thống. Với MRTP, doanh nghiệp phải nộp bằng chứng khoa học chứng minh sản phẩm có khả năng giảm phơi nhiễm hoặc giảm nguy cơ bệnh tật, đồng thời tạo lợi ích ở quy mô dân số.

Việc quản lý thuốc lá tại nhiều quốc gia đang dịch chuyển sang mô hình dựa nhiều hơn vào bằng chứng khoa học. FDA đã phê duyệt các hồ sơ đánh giá liên quan đến giảm phơi nhiễm chất độc hại, trong khi Thụy Điển hạ tỷ lệ hút thuốc truyền thống xuống 3,7%, mức thấp nhất tại châu Âu, nhờ những giải pháp thay thế. Thực tế này đang khiến các nước đẩy mạnh xây dựng chính sách dựa trên dữ liệu thực nghiệm và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ.

Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết. Bạn có thể tiếp tục xem thêm các nội dung liên quan bên dưới để có góc nhìn đầy đủ hơn về xu hướng quản lý nicotine và các chính sách y tế công cộng hiện nay.

Ý kiến bạn đọc (0)

Chưa có ý kiến nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nghĩ của bạn!